Mao Sơn Tông (hay còn gọi là Thượng Thanh Phái) không chỉ thuần túy là những phương thuật, mà là một hệ thống triết học kết hợp giữa sự tu dưỡng nội tâm và sự vận hành của năng lượng vũ trụ.
Để học từ cơ bản đến nâng cao, chúng ta sẽ đi theo lộ trình từ "Gốc" (Triết lý) đến "Ngọn" (Hành trì).
1. Cấp độ Cơ bản: Nền tảng và Nhận thức
Ở giai đoạn này, người học cần nắm vững thế giới quan của Mao Sơn để tránh những hiểu lầm về "mê tín dị đoan".
- Lịch sử và Nguồn gốc: Tìm hiểu về Tam Mao Chân Quân và quá trình hình thành tại núi Mao Sơn (Giang Tô, Trung Quốc). Hiểu về vị trí của Thượng Thanh Phái trong Đạo giáo.
- Hệ thống Thần phả: Nhận diện các vị tổ sư và các vị thần linh chủ quản. Đây là bước "nhập môn" để biết mình đang tiếp nhận dòng năng lượng từ đâu.
- Khái niệm về Khí và Ý: * Khí: Năng lượng tồn tại trong vạn vật.
- Ý: Khả năng điều khiển khí bằng sự tập trung của tâm trí.
- Giới luật: Mao Sơn tông cực kỳ coi trọng đạo đức của người hành pháp (huyền đức). Nếu tâm không chính, pháp sẽ không linh.
2. Cấp độ Trung cấp: Công phu và Phương thuật
Khi đã có nền tảng tư duy, người học bắt đầu tiếp cận các công cụ thực hành.
A. Phù Lục (Chữ bùa)
Đây là đặc trưng mạnh mẽ nhất của Mao Sơn. Phù không chỉ là hình vẽ, mà là một "mệnh lệnh" gửi vào không gian.
- Cấu trúc một lá phù: Gồm Phù đầu, Phù phúc (thân), Phù đảm và Phù chân.
- Cách quán tưởng: Khi viết phù, hơi thở và ý niệm phải hòa làm một.
B. Chú Ngữ (Lời quyết)
Âm thanh mang tần số năng lượng. Học cách phát âm chuẩn và dùng hơi từ đan điền để câu chú có sức nặng.
C. Ấn Quyết (Thủ ấn)
Sử dụng các tư thế tay để kết nối các mạch máu và huyệt đạo, tạo ra các ấn định về năng lượng trong cơ thể và tương tác với môi trường bên ngoài.
3. Cấp độ Nâng cao: Thiên Nhân Hợp Nhất
Đây là giai đoạn dành cho việc tu tập thực thụ, hướng đến sự chuyển hóa bản thể.
- Nội Đan và Ngoại Đan: * Nội đan: Luyện hóa Tinh - Khí - Thần ngay bên trong cơ thể để đạt được sự trường thọ và minh triết.
- Ngoại đan: Sự tương tác với các vật phẩm phong thủy, thảo mộc và khoáng chất.
- Bộ pháp và Đàn pháp: Học cách di chuyển theo các sơ đồ tinh tú (như Vũ Bộ) để thu hút năng lượng từ các chòm sao (Bắc Đẩu, Nhị Thập Bát Tú).
- Thông linh và Cầu đảo: Kỹ thuật giao tiếp với các tầng năng lượng cao hơn để giải quyết các vấn đề phức tạp về tâm linh và địa lý nhân văn.
Một số lưu ý quan trọng cho bạn
- Tâm thái: Học Mao Sơn không phải để "thần thông" mà để hiểu quy luật tự nhiên và giúp đời.
- Sức khỏe: Một cơ thể yếu ớt không thể chứa đựng một luồng năng lượng mạnh. Việc rèn luyện thân thể là bắt buộc.
- Tài liệu: Bạn nên tìm đọc các kinh điển như Thượng Thanh Đại Kinh để có cái nhìn chính thống nhất.
Phần này, chúng ta sẽ đi sâu vào những kỹ thuật mang tính thực hành cao nhất của Mao Sơn Tông. Đây là những nội dung đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa thân thể (thân), hơi thở (khí) và tâm thức (ý).
1. Bộ Pháp và Đàn Pháp: Thu hút năng lượng tinh tú
Trong Mao Sơn Tông, cơ thể con người được coi là một "tiểu vũ trụ". Việc di chuyển theo các sơ đồ tinh tú chính là cách để đồng bộ tần số của tiểu vũ trụ với đại vũ trụ.
Vũ Bộ (Bước đi của vua Vũ)
Nổi tiếng nhất là Cương Bộ hay Thất Tinh Bộ (bước theo hình sao Bắc Đẩu).
Sơ đồ vận hành: Bạn di chuyển trên mặt đất theo hình chữ Z mô phỏng vị trí của 7 vì sao trong chòm Đại Hùng (Thiên Khu, Thiên Tuyền, Thiên Cơ, Thiên Quyền, Ngọc Hoành, Khai Dương, Dao Quang).
Tác dụng: Tạo ra một "trận pháp" di động xung quanh người hành lễ, giúp tẩy sạch uế khí và thu hút linh khí từ phương Bắc – nơi được coi là gốc rễ của sinh mệnh trong Đạo giáo.
Kỹ thuật thực hành: * Mỗi bước chân đặt xuống phải tương ứng với một hơi thở và một câu quyết (chú).
Gót chân này nối tiếp mũi chân kia theo quy luật âm dương.
Đàn Pháp (Thiết lập không gian năng lượng)
Đàn là nơi tập trung năng lượng. Khi lập đàn để thu hút Nhị Thập Bát Tú (28 vì sao), người hành trì cần:
Định vị: Xác định rõ 4 phương Đông (Thanh Long), Tây (Bạch Hổ), Nam (Chu Tước), Bắc (Huyền Vũ).
Vật phẩm: Sử dụng 28 ngọn đèn hoặc các đạo phù tương ứng với từng vì sao để tạo ra một "mạng lưới" dẫn truyền năng lượng.
2. Thông Linh và Cầu Đảo: Giao thoa năng lượng cao tầng
Đây là kỹ thuật dùng để giải quyết các vấn đề mà sức người bình thường không can thiệp được, đặc biệt là trong địa lý nhân văn (phong thủy tâm linh).
Thông Linh (Giao tiếp tâm thức)
Thông linh không phải là "gọi hồn" theo nghĩa thông thường, mà là nâng cao tần số rung động của bản thân để tiếp cận với các tầng thông tin cao hơn.
Kỹ thuật Nội Quan: Hành giả ngồi tĩnh tọa, đưa tâm thức vào trạng thái không (Zero point) để nhận thông điệp qua trực giác hoặc hình ảnh (linh ảnh).
Ứng dụng trong địa lý: Khi đến một vùng đất có "vấn đề", thông qua thông linh, bạn có thể cảm nhận được mạch đất bị tắc nghẽn ở đâu hoặc lịch sử năng lượng của vùng đất đó để có phương án hóa giải.
Cầu Đảo (Tương tác và Chuyển hóa)
Cầu đảo là nghi thức gửi ước nguyện và điều phối năng lượng để thay đổi cục diện hiện tại.
Sử dụng Sớ Điệp: Đây là "văn bản" tâm linh. Ngôn ngữ trong sớ phải trang trọng, chính xác về địa chỉ, thời gian và mục đích.
Kết hợp Ấn - Chú - Phù: * Ấn: Khóa năng lượng lại trong không gian.
Chú: Kích hoạt tần số.
Phù: Đóng dấu xác nhận và duy trì hiệu lực.
Lưu ý về "Địa lý nhân văn"
Trong Mao Sơn Tông, địa lý không chỉ là sắp xếp bàn ghế hay hướng nhà. Đó là sự tương tác giữa Địa khí (năng lượng đất), Thiên khí (năng lượng tinh tú) và Nhân khí (vận mệnh con người).
Khi bạn dùng bộ pháp di chuyển trên một khu đất, bạn đang trực tiếp dùng năng lượng của mình để điều chỉnh từ trường của khu đất đó.
Để thực hành Thất Tinh Bộ (còn gọi là Bộ pháp Bắc Đẩu) một cách hiệu quả, bạn cần sự kết hợp chặt chẽ giữa Thân (di chuyển), Khẩu (đọc chú) và Ý (quán tưởng). Đây là kỹ thuật dùng để "đạp tinh" (bước lên các vì sao) nhằm thu hút năng lượng từ vũ trụ và thiết lập một vùng bảo vệ (kết giới).
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước:
1. Sơ đồ di chuyển (Thân pháp)
Bạn sẽ di chuyển theo hình dáng của chòm sao Đại Hùng (Bắc Đẩu) gồm 7 vị trí tương ứng với 7 ngôi sao. Hãy tưởng tượng dưới chân bạn là các điểm sáng rực rỡ.
- Thiên Khu (Tham Lang): Bước chân trái lên trước.
- Thiên Tuyền (Cự Môn): Bước chân phải chéo sang phải.
- Thiên Cơ (Lộc Tồn): Bước chân trái tiến lên phía trước chân phải.
- Thiên Quyền (Văn Khúc): Bước chân phải tiến lên, tạo thành đoạn "chuôi" của cái gáo.
- Ngọc Hoành (Liêm Trinh): Bước chân trái kéo sang ngang.
- Khai Dương (Vũ Khúc): Bước chân phải lùi nhẹ hoặc xoay góc.
- Dao Quang (Phá Quân): Bước chân trái chốt lại vị trí cuối cùng.
2. Khẩu quyết và Quán tưởng (Khí và Ý)
Khi mỗi bàn chân chạm đất (đặt gót trước, mũi sau), bạn phải đọc thầm (hoặc đọc khẽ) tên của ngôi sao đó và quán tưởng luồng sáng từ bầu trời rót thẳng xuống đỉnh đầu (huyệt Bách Hội) và tụ lại tại bàn chân.
- Bước 1: "Thiên Khu vận chuyển, sát khí tiêu trừ."
- Bước 2: "Thiên Tuyền định vị, vạn họa bất xâm."
- Bước 3: "Thiên Cơ hộ thể, linh quang tự hiện."
- Bước 4: "Thiên Quyền khai mở, trí tuệ thông đạt."
- Bước 5: "Ngọc Hoành túc sát, tà ma viễn ly."
- Bước 6: "Khai Dương trợ lực, thần khí sung mãn."
- Bước 7: "Dao Quang kết thúc, thiên nhân hợp nhất."
3. Ứng dụng trong Địa lý Nhân văn (Thông linh & Cầu đảo)
Khi bạn thực hiện bộ pháp này tại một khu đất hoặc trong một buổi lễ (đàn pháp), mục đích là để "Cải hoán từ trường".
- Trấn trạch: Nếu khu đất có khí xấu (âm khí nặng), việc bước Thất Tinh Bộ quanh tâm điểm của khu đất sẽ tạo ra một vòng xoáy năng lượng dương, đẩy lùi các tần số thấp.
- Kích hoạt linh lực: Trước khi thực hiện việc Thông linh (giao tiếp với năng lượng cao hơn), bạn bước bộ pháp này để nâng cao tần số rung động của chính mình. Khi cơ thể bạn ở tần số cao, việc kết nối sẽ trở nên rõ ràng và an toàn hơn.
- Lập đàn: Trong nghi thức Cầu đảo, Thất Tinh Bộ được dùng để "mở cửa trời", tạo ra một đường ống năng lượng (vortex) giúp lời cầu nguyện hoặc các đạo phù gửi đi có sức xuyên thấu mạnh mẽ hơn vào không gian.
4. Lưu ý quan trọng cho người thực hành
- Hơi thở: Luôn duy trì hơi thở bụng (ngực không phập phồng). Khí phải trầm xuống Đan điền.
- Thủ ấn: Khi bước, tay thường kết Ấn Tý (ngón cái bấm vào gốc ngón áp út) hoặc Ấn Kiếm để tập trung năng lượng tại đầu ngón tay.
- Thời điểm: Tốt nhất là thực hiện vào ban đêm khi nhìn thấy sao, hoặc vào giờ Tý (23h - 1h) và giờ Dần (3h - 5h) để tận dụng khí thuần khiết nhất.









Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét