Dưới đây là tóm lược nội dung, công đức và bản chú (phiên âm tiếng Việt) của Phật Đảnh Tôn Thắng Đà Ra Ni (còn gọi là Uṣṇīṣa Vijaya Dhāraṇī) theo các kinh Mật giáo truyền lại.
Du già Sư. Hoàng Quốc Huy
1. Giới thiệu và tên gọi
Phật Đảnh Tôn Thắng Đà Ra Ni (hay còn gọi là Trừ Cái Chướng Phật Đỉnh) là một trong những thần chú Mật giáo rất quan trọng, được dùng để trừ sạch nghiệp chướng, cứu độ chúng sinh trong sáu nẻo luân hồi.
Tên Phạn là Uṣṇīṣa Vijaya Dhāraṇī.
“Phật Đỉnh” (uṣṇīṣa) chỉ phần nóc trên đỉnh đầu Như Lai; “Tôn Thắng” biểu thị thắng tối thượng, vô song; “Đà Ra Ni” tức là “chú” hay “biện công đà ra ni” – lời thần chú giữ giữ, trừ uế, chuyển hóa.
2. Nội dung chính và công đức
a) Công năng và lợi ích
Theo kinh, thần chú này có nhiều công hiệu cao siêu, ví dụ:
Trừ sạch ngũ nghịch, thập ác, các nghiệp chướng nặng nề của chúng sinh.
Cứu vớt những chúng sinh bị khổ nạn: nơi địa ngục, ngạ quỷ, bàng sinh, Diêm Ma, A tu la, v.v.
Giúp cho người trì tụng, thọ trì, chép lại, cúng dường thần chú này được vô lượng công đức, được nhiều thần linh, Phật, Bồ Tát ủng hộ, ngợi khen.
Nếu người chết, cho rải chú lên đất, cát rồi trải lên hài cốt, giúp người ấy siêu thoát, vãng sinh.
Nếu người trì chú hàng ngày, tăng tuổi thọ, phước đức, khi xả báo thân (khi mạng chung) sẽ sinh về các cõi lành hoặc Tịnh Độ.
Ngay cả nếu người chưa biết trì chú mà chỉ nghe âm thanh của thần chú lọt vào tai, cũng được lợi ích, gieo mầm giác ngộ, dần dần tiến tu.
b) Điều kiện trì tụng, cách hành trì
Trước khi trì chú: nên tắm rửa sạch sẽ, mặc y phục sạch, giữ trai giới, tâm thanh tịnh.
Số biến trì chú: thường trì 108 biến; nếu có thể 1.080 biến.
Khi tụng chú, nên kết ấn (thủ ấn) đặc biệt — ví dụ cách đặt hai tay, ngón cái đặt vào lóng ngón tay, v.v.
Nên đặt thần chú ở nơi cao, hoặc khắc trên trụ đá, tháp, treo trên lá cờ cao để ánh quang của chú lan tỏa.
Khi người sắp chết hoặc đã chết, trì chú 21 biến vào đất, rải lên hài cốt để giúp siêu thoát.
3. Bản chú (phiên âm tiếng Việt)
Dưới đây là phiên âm tiếng Việt phổ biến (có thể có sai khác tùy truyền bản):
(Chú: bản này dài, chỉ trích đoạn đầu để bạn có cảm nhận)
1. Nam mô bạc già phạt đế
2. Tát bà tha đát lan lô chỉ dã
3. Bát lạt để tì điệt sắt tra dã
4. Bột đà dã. Bạc già phạt đế
5. Đát điệt tha
6. Úm, bột lâm bột lâm
7. Thuật đà dã, thuật đà dã
8. Tỳ thâu đà dã, tỳ thâu đà dã
9. A táp ma táp ma
10. Tam mạn đa, phạ hoa sát
...
(continues đến 88 câu trở lên)
...
A dũ san đà ra ni
Thu đà dã, thu đà dã
Già già na, xoa phạ bà, tỳ thú đệ
Ô sắt nị sa, tỳ thệ dã tỳ thú đệ
Tố ha tát ra yết lại thấp nhị, san thù địa đế
Tát ra bà đát tha yết đa
A bà lô ky ni
Tát bà đát đá già đa mạt đế
Tát đà ra, ba la mật đa
Ba rị, phú ra ni
Na ta bồ mật bà la, địa sắt sỉ đế
Tát la bà đát đà yết đa da, hất rị đà da
Địa sắc sỉ đế
Úm, một điệt lệ, một điệt lệ, ma ha một điệt lệ
Bạt triết la ca dã
...
Tam mạn đa đát biệt lệ, mô ca dã
Tam mạn đà da sa mế biệt rị thú đễ
Tát la bà đát tha già đa tam ma da hất rị đà da
Địa sắt sa na, địa sắt sỉ đế
Úm, mẫu đề lê mẫu đề lê, ma ha mẫu đà ra
Mạn đa ra, bát na
Địa sắc sỉ đế
Xóa ha









Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét